front-porch campaign

front-porch campaign

The candidate conducts a front-porch campaign from his home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến dịch vận động tại chỗ, không đi xa: "front-porch campaign" một chiến dịch tranh cử trong đó ứng cử viên chủ yếu phát biểu từ nhà riêng hoặc địa điểm cố định, thay vì đi khắp nơi để vận động. Cách tiếp cận này thường mang tính trang trọng, tập trung vào việc tiếp đón cử tri đến gặp ứng cử viên.
    • Chiến dịch thụ động, ít di chuyển: Thuật ngữ này cũng ám chỉ một phong cách vận động không năng động, nơi ứng cử viên không chủ động đi gặp gỡ cử tri để cử tri tự tìm đến.
dụ sử dụng
  • (Chiến dịch vận động tại chỗ trang trọng của William McKinley đã giúp ông giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống năm 1896.)
  • (Cách tiếp cận của ấy trái ngược hoàn toàn với một chiến dịch vận động thụ động tại chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a front-porch campaign": thực hiện một chiến dịch vận động tại chỗ.
    • The candidate decided to run a front-porch campaign to save travel costs. (Ứng cử viên quyết định thực hiện một chiến dịch vận động tại chỗ để tiết kiệm chi phí đi lại.)
  • "a modern front-porch campaign": một chiến dịch vận động tại chỗ hiện đại (thường kết hợp với truyền thông kỹ thuật số).
    • In the digital age, a modern front-porch campaign can still be effective through live streams. (Trong thời đại kỹ thuật số, một chiến dịch vận động tại chỗ hiện đại vẫn có thể hiệu quả thông qua các buổi phát trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Front-porch (tính từ): thuộc về hiên trước nhà; mang tính địa phương, gần gũi.
    • The front-porch style of politics emphasizes personal connection. (Phong cách chính trị hiên trước nhà nhấn mạnh sự kết nối cá nhân.)
  • Front-porch strategy (danh từ): chiến lược vận động tại chỗ.
    • His front-porch strategy relied heavily on local media coverage. (Chiến lược vận động tại chỗ của ông ấy phụ thuộc nhiều vào sự đưa tin của truyền thông địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Home-based campaign: chiến dịch dựa trên nhà riêng.
  • Stationary campaign: chiến dịch cố định, không di chuyển.
  • Passive campaign: chiến dịch thụ động (trái ngược với vận động tích cực đi khắp nơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Campaign from home: vận động từ nhà.
    • The senator campaigned from home, inviting voters to meet him. (Thượng nghị sĩ vận động từ nhà, mời cử tri đến gặp ông.)
  • Stay put and campaign: ở yên một chỗ vận động.
    • Instead of traveling, he chose to stay put and campaign. (Thay vì đi lại, ông ấy chọnyên một chỗ vận động.)
Thành ngữ liên quan
  • Front-porch politics: chính trị kiểu hiên trước nhà, ám chỉ phong cách chính trị gần gũi, không xa cách.
    • Front-porch politics was popular in the 19th century. (Chính trị kiểu hiên trước nhà phổ biến vào thế kỷ 19.)